Thì thầm tiếng Đức là gì?
"thì thầm" trong tiếng Đức là flüstern (động từ), wispern (động từ).
flüstern Động từ
/ˈflʏstɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.
- Tom flüsterte. Tom thì thầm.
- „Ich liebe dich“, flüsterte sie und schloss die Augen. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.
Xem đầy đủ từ "flüstern": der/die/das, biến cách, cách chia →
wispern Động từ
/ˈvɪspərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.
Xem đầy đủ từ "wispern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thì thầm tiếng Đức là gì?
"thì thầm" trong tiếng Đức là flüstern (động từ), wispern (động từ).