Thình lình tiếng Đức là gì?
"thình lình" trong tiếng Đức là plötzlich (tính từ).
plötzlich Tính từ
/ˈplœt͡slɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thình lình, đột ngột.
Xem đầy đủ từ "plötzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thình lình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thình lình tiếng Đức là gì?
"thình lình" trong tiếng Đức là plötzlich (tính từ).