Thí nghiệm tiếng Đức là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), das Experiment (danh từ).
der Versuch Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈzuːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm.
Xem đầy đủ từ "Versuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Experiment Danh từ · giống trung
/ɛkspeʁiˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm.
- Diese beiden Experimente lieferten ähnliche Ergebnisse. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả.
Xem đầy đủ từ "Experiment": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thí nghiệm tiếng Đức là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), das Experiment (danh từ).