TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thí nghiệm tiếng Đức là gì?

"thí nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), das Experiment (danh từ).

der Versuch Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈzuːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thí nghiệm.

Xem đầy đủ từ "Versuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Experiment Danh từ · giống trung

/ɛkspeʁiˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thí nghiệm.

  • Diese beiden Experimente lieferten ähnliche Ergebnisse. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả.

Xem đầy đủ từ "Experiment": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thí nghiệm tiếng Đức là gì?

"thí nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), das Experiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.