TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thích hơn tiếng Đức là gì?

"thích hơn" trong tiếng Đức là bevorzugen (động từ).

bevorzugen Động từ

/ˌbəˈfoːɐ̯tsuːɡn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hơn.

Xem đầy đủ từ "bevorzugen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích hơn tiếng Đức là gì?

"thích hơn" trong tiếng Đức là bevorzugen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.