Thích hơn tiếng Đức là gì?
"thích hơn" trong tiếng Đức là bevorzugen (động từ).
bevorzugen Động từ
/ˌbəˈfoːɐ̯tsuːɡn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hơn.
Xem đầy đủ từ "bevorzugen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích hơn tiếng Đức là gì?
"thích hơn" trong tiếng Đức là bevorzugen (động từ).