TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thông tin tiếng Đức là gì?

"thông tin" trong tiếng Đức là die Information (danh từ).

die Information Danh từ · giống cái

/ˌɪnfɔʁmaˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông tin.

  • In der heutigen Welt verbreiten sich Informationen sehr schnell. Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "Information": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin tiếng Đức là gì?

"thông tin" trong tiếng Đức là die Information (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.