Thông tin tiếng Đức là gì?
"thông tin" trong tiếng Đức là die Information (danh từ).
die Information Danh từ · giống cái
/ˌɪnfɔʁmaˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông tin.
- In der heutigen Welt verbreiten sich Informationen sehr schnell. Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.
Xem đầy đủ từ "Information": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin tiếng Đức là gì?
"thông tin" trong tiếng Đức là die Information (danh từ).