Thú nuôi tiếng Đức là gì?
"thú nuôi" trong tiếng Đức là das Vieh (danh từ).
das Vieh Danh từ · giống trung
/fiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú nuôi tiếng Đức là gì?
"thú nuôi" trong tiếng Đức là das Vieh (danh từ).