TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thú vị tiếng Đức là gì?

"thú vị" trong tiếng Đức là interessant (tính từ), unterhaltsam (tính từ).

interessant Tính từ

/ˌɪn.tə.ʁɛˈsant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị, hay.

  • Gestern habe ich eine wirklich interessante Geschichte gelesen. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
  • Mir kam ein interessantes Gerücht zu Ohren. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.

Xem đầy đủ từ "interessant": der/die/das, biến cách, cách chia →

unterhaltsam Tính từ

/ˌʊntɐˈhaltzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị.

  • Betrunkene sind so unterhaltsam. Người say xỉn rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "unterhaltsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thú vị tiếng Đức là gì?

"thú vị" trong tiếng Đức là interessant (tính từ), unterhaltsam (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.