Thú vị tiếng Đức là gì?
"thú vị" trong tiếng Đức là interessant (tính từ), unterhaltsam (tính từ).
interessant Tính từ
/ˌɪn.tə.ʁɛˈsant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, hay.
- Gestern habe ich eine wirklich interessante Geschichte gelesen. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
- Mir kam ein interessantes Gerücht zu Ohren. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.
Xem đầy đủ từ "interessant": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterhaltsam Tính từ
/ˌʊntɐˈhaltzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị.
- Betrunkene sind so unterhaltsam. Người say xỉn rất thú vị.
Xem đầy đủ từ "unterhaltsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thú vị tiếng Đức là gì?
"thú vị" trong tiếng Đức là interessant (tính từ), unterhaltsam (tính từ).