TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thăm dò tiếng Đức là gì?

"thăm dò" trong tiếng Đức là die Sonde (danh từ).

die Sonde Danh từ · giống cái

/ˈzɔndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm dò.

Xem đầy đủ từ "Sonde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăm dò tiếng Đức là gì?

"thăm dò" trong tiếng Đức là die Sonde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.