TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thường hay tiếng Đức là gì?

"thường hay" trong tiếng Đức là oft (phó từ), häufig (phó từ).

oft Phó từ

/ɔft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.

Xem đầy đủ từ "oft": der/die/das, biến cách, cách chia →

häufig Phó từ

[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.

Xem đầy đủ từ "häufig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thường hay tiếng Đức là gì?

"thường hay" trong tiếng Đức là oft (phó từ), häufig (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.