TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thưởng tiếng Đức là gì?

"thưởng" trong tiếng Đức là die Belohnung (danh từ).

die Belohnung Danh từ · giống cái

/bəˈloːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tặng thưởng, thưởng.

  • Gibt es eine Belohnung? Có phần thưởng hay không?

Xem đầy đủ từ "Belohnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thưởng tiếng Đức là gì?

"thưởng" trong tiếng Đức là die Belohnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.