Thư ký tiếng Đức là gì?
"thư ký" trong tiếng Đức là die Sekretärin (danh từ).
die Sekretärin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư ký, thư kí, bí thư.
- Meine Schwester ist Sekretärin in einer Bank. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
Xem đầy đủ từ "Sekretärin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư ký tiếng Đức là gì?
"thư ký" trong tiếng Đức là die Sekretärin (danh từ).