Thưa kiện tiếng Đức là gì?
"thưa kiện" trong tiếng Đức là verklagen (động từ), klagen (động từ).
verklagen Động từ
/fɛʁˈklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa kiện, kiện.
Xem đầy đủ từ "verklagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klagen Động từ
/ˈklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa kiện.
Câu hỏi thường gặp
Thưa kiện tiếng Đức là gì?
"thưa kiện" trong tiếng Đức là verklagen (động từ), klagen (động từ).