Thạch lựu tiếng Đức là gì?
"thạch lựu" trong tiếng Đức là der Granatapfel (danh từ), die Grenadine (danh từ).
der Granatapfel Danh từ · giống đực
/ɡraˈnaːtˌapfəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựu, thạch lựu.
Xem đầy đủ từ "Granatapfel": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Grenadine Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựu, thạch lựu.
Xem đầy đủ từ "Grenadine": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thạch lựu tiếng Đức là gì?
"thạch lựu" trong tiếng Đức là der Granatapfel (danh từ), die Grenadine (danh từ).