Thất nghiệp tiếng Đức là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Đức là arbeitslos (tính từ).
arbeitslos Tính từ
/ˈaʁbaɪ̯tsloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất nghiệp.
Xem đầy đủ từ "arbeitslos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất nghiệp tiếng Đức là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Đức là arbeitslos (tính từ).