Thất vọng tiếng Đức là gì?
"thất vọng" trong tiếng Đức là enttäuscht (tính từ).
enttäuscht Tính từ
/ɛnˈtɔɪ̯ʃt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất vọng.
- Er klang enttäuscht. Anh ta có vẻ thất vọng.
- Ich bin enttäuscht. Tôi thất vọng.
Xem đầy đủ từ "enttäuscht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất vọng tiếng Đức là gì?
"thất vọng" trong tiếng Đức là enttäuscht (tính từ).