TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thắt lưng tiếng Đức là gì?

"thắt lưng" trong tiếng Đức là das Kreuz (danh từ), der Gürtel (danh từ).

das Kreuz Danh từ · giống trung

/ˈkʁɔʏ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắt lưng, lưng dưới.

Xem đầy đủ từ "Kreuz": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gürtel Danh từ · giống đực

/ˈɡʏʁtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Xem đầy đủ từ "Gürtel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thắt lưng tiếng Đức là gì?

"thắt lưng" trong tiếng Đức là das Kreuz (danh từ), der Gürtel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.