TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thế giới tiếng Đức là gì?

"thế giới" trong tiếng Đức là die Welt (danh từ), global (tính từ).

die Welt Danh từ · giống cái

/vɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới.

  • Das ist der drittlängste Fluss der Welt. Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
  • Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn

Xem đầy đủ từ "Welt": der/die/das, biến cách, cách chia →

global Tính từ

/ɡloˈbaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới.

Xem đầy đủ từ "global": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế giới tiếng Đức là gì?

"thế giới" trong tiếng Đức là die Welt (danh từ), global (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.