Thế vận hội tiếng Đức là gì?
"thế vận hội" trong tiếng Đức là die Olympiade (danh từ), Olympische Spiele (danh từ riêng).
die Olympiade Danh từ · giống cái
/olʏmˈpi̯aːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế vận hội.
Xem đầy đủ từ "Olympiade": der/die/das, biến cách, cách chia →
Olympische Spiele Danh từ riêng
/oˌlʏmpɪʃəˈʃpiːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế vận hội.
Xem đầy đủ từ "Olympische Spiele": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế vận hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế vận hội tiếng Đức là gì?
"thế vận hội" trong tiếng Đức là die Olympiade (danh từ), Olympische Spiele (danh từ riêng).