Thể tích tiếng Đức là gì?
"thể tích" trong tiếng Đức là das Volumen (danh từ), der Rauminhalt (danh từ).
das Volumen Danh từ · giống trung
/voˈluːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể tích, dung tích.
Xem đầy đủ từ "Volumen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rauminhalt Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể tích, dung tích.
Xem đầy đủ từ "Rauminhalt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thể tích tiếng Đức là gì?
"thể tích" trong tiếng Đức là das Volumen (danh từ), der Rauminhalt (danh từ).