Thị giác tiếng Đức là gì?
"thị giác" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), das Sehvermögen (danh từ).
die Sicht Danh từ · giống cái
/zɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị giác.
das Sehvermögen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị giác.
Xem đầy đủ từ "Sehvermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thị giác tiếng Đức là gì?
"thị giác" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), das Sehvermögen (danh từ).