TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thịt tiếng Đức là gì?

"thịt" trong tiếng Đức là das Fleisch (danh từ).

das Fleisch Danh từ · giống trung

/flaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt.

  • Als ich den Kühlschrank öffnete, bemerkte ich, dass das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.
  • Esst kein Fleisch! Đừng ăn thịt!

Xem đầy đủ từ "Fleisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thịt tiếng Đức là gì?

"thịt" trong tiếng Đức là das Fleisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.