Thịt tiếng Đức là gì?
"thịt" trong tiếng Đức là das Fleisch (danh từ).
das Fleisch Danh từ · giống trung
/flaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt.
- Als ich den Kühlschrank öffnete, bemerkte ich, dass das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.
- Esst kein Fleisch! Đừng ăn thịt!
Xem đầy đủ từ "Fleisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thịt tiếng Đức là gì?
"thịt" trong tiếng Đức là das Fleisch (danh từ).