Thời điểm tiếng Đức là gì?
"thời điểm" trong tiếng Đức là der Zeitpunkt (danh từ).
der Zeitpunkt Danh từ · giống đực
/ˈtsaɪ̯tˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời điểm, lúc.
Xem đầy đủ từ "Zeitpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời điểm tiếng Đức là gì?
"thời điểm" trong tiếng Đức là der Zeitpunkt (danh từ).