TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thời gian biểu tiếng Đức là gì?

"thời gian biểu" trong tiếng Đức là der Zeitplan (danh từ), der Fahrplan (danh từ), der Stundenplan (danh từ).

der Zeitplan Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.

Xem đầy đủ từ "Zeitplan": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fahrplan Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.

Xem đầy đủ từ "Fahrplan": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stundenplan Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.

Xem đầy đủ từ "Stundenplan": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian biểu tiếng Đức là gì?

"thời gian biểu" trong tiếng Đức là der Zeitplan (danh từ), der Fahrplan (danh từ), der Stundenplan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.