Thời gian biểu tiếng Đức là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Đức là der Zeitplan (danh từ), der Fahrplan (danh từ), der Stundenplan (danh từ).
der Zeitplan Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.
Xem đầy đủ từ "Zeitplan": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fahrplan Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Xem đầy đủ từ "Fahrplan": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Stundenplan Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Xem đầy đủ từ "Stundenplan": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian biểu tiếng Đức là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Đức là der Zeitplan (danh từ), der Fahrplan (danh từ), der Stundenplan (danh từ).