TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thời tiết tiếng Đức là gì?

"thời tiết" trong tiếng Đức là das Wetter (danh từ).

das Wetter Danh từ · giống trung

/ˈvɛtər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết.

  • Zum Glück war gutes Wetter. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
  • Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột.

Xem đầy đủ từ "Wetter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời tiết tiếng Đức là gì?

"thời tiết" trong tiếng Đức là das Wetter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.