Thời tiết tiếng Đức là gì?
"thời tiết" trong tiếng Đức là das Wetter (danh từ).
das Wetter Danh từ · giống trung
/ˈvɛtər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời tiết.
- Zum Glück war gutes Wetter. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
- Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời tiết tiếng Đức là gì?
"thời tiết" trong tiếng Đức là das Wetter (danh từ).