Thở dài tiếng Đức là gì?
"thở dài" trong tiếng Đức là seufzen (động từ), der Seufzer (danh từ).
seufzen Động từ
/ˈzɔʏ̯ftsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài.
- Tom seufzte. Tom đã thở dài.
- Tom seufzte erneut. Tom lại thở dài.
Xem đầy đủ từ "seufzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Seufzer Danh từ · giống đực
/ˈzɔʏ̯ftsər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài.
Xem đầy đủ từ "Seufzer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thở dài tiếng Đức là gì?
"thở dài" trong tiếng Đức là seufzen (động từ), der Seufzer (danh từ).