TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thở dài tiếng Đức là gì?

"thở dài" trong tiếng Đức là seufzen (động từ), der Seufzer (danh từ).

seufzen Động từ

/ˈzɔʏ̯ftsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

  • Tom seufzte. Tom đã thở dài.
  • Tom seufzte erneut. Tom lại thở dài.

Xem đầy đủ từ "seufzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Seufzer Danh từ · giống đực

/ˈzɔʏ̯ftsər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

Xem đầy đủ từ "Seufzer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thở dài tiếng Đức là gì?

"thở dài" trong tiếng Đức là seufzen (động từ), der Seufzer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.