TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thủ dâm tiếng Đức là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Đức là masturbieren (động từ), onanieren (động từ), wichsen (động từ).

masturbieren Động từ

[mastʊʁˈbiːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

  • Er wurde von seiner Mutter beim Masturbieren erwischt. Cậu ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.

Xem đầy đủ từ "masturbieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

onanieren Động từ

[ʔonaˈniːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Xem đầy đủ từ "onanieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

wichsen Động từ

/ˈvɪksn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay tay, thủ dâm, tự sướng.

Xem đầy đủ từ "wichsen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ dâm tiếng Đức là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Đức là masturbieren (động từ), onanieren (động từ), wichsen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.