Thủ dâm tiếng Đức là gì?
"thủ dâm" trong tiếng Đức là masturbieren (động từ), onanieren (động từ), wichsen (động từ).
masturbieren Động từ
[mastʊʁˈbiːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
- Er wurde von seiner Mutter beim Masturbieren erwischt. Cậu ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.
Xem đầy đủ từ "masturbieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
onanieren Động từ
[ʔonaˈniːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Xem đầy đủ từ "onanieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
wichsen Động từ
/ˈvɪksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay tay, thủ dâm, tự sướng.
Xem đầy đủ từ "wichsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ dâm tiếng Đức là gì?
"thủ dâm" trong tiếng Đức là masturbieren (động từ), onanieren (động từ), wichsen (động từ).