Thủy triều tiếng Đức là gì?
"thủy triều" trong tiếng Đức là die Gezeiten (danh từ).
die Gezeiten Danh từ · giống cái
/ɡəˈtsaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy triều.
- Zeit und Gezeiten warten auf niemanden. Thời gian và thủy triều không đợi ai.
Xem đầy đủ từ "Gezeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy triều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủy triều tiếng Đức là gì?
"thủy triều" trong tiếng Đức là die Gezeiten (danh từ).