TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thủy triều tiếng Đức là gì?

"thủy triều" trong tiếng Đức là die Gezeiten (danh từ).

die Gezeiten Danh từ · giống cái

/ɡəˈtsaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy triều.

  • Zeit und Gezeiten warten auf niemanden. Thời gian và thủy triều không đợi ai.

Xem đầy đủ từ "Gezeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy triều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy triều tiếng Đức là gì?

"thủy triều" trong tiếng Đức là die Gezeiten (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.