TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thứ nhất tiếng Đức là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Đức là erste (tính từ).

erste Tính từ

/ˈeːrstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "erste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất tiếng Đức là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Đức là erste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.