Thứ tự tiếng Đức là gì?
"thứ tự" trong tiếng Đức là die Ordnung (danh từ), die Reihenfolge (danh từ).
die Ordnung Danh từ · giống cái
/ˈɔrdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật tự, thứ tự.
Xem đầy đủ từ "Ordnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Reihenfolge Danh từ · giống cái
/ˈʁaɪ̯ənˌfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ tự.
Xem đầy đủ từ "Reihenfolge": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thứ tự tiếng Đức là gì?
"thứ tự" trong tiếng Đức là die Ordnung (danh từ), die Reihenfolge (danh từ).