TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thứ tự tiếng Đức là gì?

"thứ tự" trong tiếng Đức là die Ordnung (danh từ), die Reihenfolge (danh từ).

die Ordnung Danh từ · giống cái

/ˈɔrdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trật tự, thứ tự.

Xem đầy đủ từ "Ordnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Reihenfolge Danh từ · giống cái

/ˈʁaɪ̯ənˌfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tự.

Xem đầy đủ từ "Reihenfolge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ tự tiếng Đức là gì?

"thứ tự" trong tiếng Đức là die Ordnung (danh từ), die Reihenfolge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.