Thứ trái ngược tiếng Đức là gì?
"thứ trái ngược" trong tiếng Đức là das Gegenteil (danh từ), der Gegensatz (danh từ).
das Gegenteil Danh từ · giống trung
/ˈɡeːɡn̩taɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ trái ngược, điều trái ngược.
Xem đầy đủ từ "Gegenteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Gegensatz Danh từ · giống đực
/ˈɡeːɡn̩zats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ trái ngược, điều trái ngược.
Xem đầy đủ từ "Gegensatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thứ trái ngược tiếng Đức là gì?
"thứ trái ngược" trong tiếng Đức là das Gegenteil (danh từ), der Gegensatz (danh từ).