Thừa kế tiếng Đức là gì?
"thừa kế" trong tiếng Đức là erben (động từ).
erben Động từ
/ˈɛʁbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa kế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thừa kế tiếng Đức là gì?
"thừa kế" trong tiếng Đức là erben (động từ).