TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thừa kế tiếng Đức là gì?

"thừa kế" trong tiếng Đức là erben (động từ).

erben Động từ

/ˈɛʁbn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa kế.

Xem đầy đủ từ "erben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa kế tiếng Đức là gì?

"thừa kế" trong tiếng Đức là erben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.