Thực tập tiếng Đức là gì?
"thực tập" trong tiếng Đức là das Praktikum (danh từ).
das Praktikum Danh từ · giống trung
/ˈpʁaktikʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tập.
- Ich mache gerade ein Praktikum. Bây giờ tôi đang thực tập.
Xem đầy đủ từ "Praktikum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực tập tiếng Đức là gì?
"thực tập" trong tiếng Đức là das Praktikum (danh từ).