TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thực tập tiếng Đức là gì?

"thực tập" trong tiếng Đức là das Praktikum (danh từ).

das Praktikum Danh từ · giống trung

/ˈpʁaktikʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tập.

  • Ich mache gerade ein Praktikum. Bây giờ tôi đang thực tập.

Xem đầy đủ từ "Praktikum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực tập tiếng Đức là gì?

"thực tập" trong tiếng Đức là das Praktikum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.