der Stage
số nhiều: die Stages · sinh cách: des Stages
der Stage nghĩa là thực tập.
Nghĩa của Stage
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Thực tập.
Biến cách của Stage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stage | die Stages |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stages | der Stages |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stage | den Stages |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stage | die Stages |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internship, job that a trainee is doing in a workplace until a fixed date
Câu hỏi thường gặp
Stage nghĩa là gì?
Stage (danh từ) nghĩa là thực tập.
Stage là der, die hay das?
Stage là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stage); số nhiều: die Stages.