das Praktikum
số nhiều: die Praktika · sinh cách: des Praktikums
das Praktikum nghĩa là thực tập.
Nghĩa của Praktikum
Danh từ · giống trung
- Thực tập.
Biến cách của Praktikum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Praktikum | die Praktika |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Praktikums | der Praktika |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Praktikum | den Praktika |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Praktikum | die Praktika |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Praktikum
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Praktikum
- Ich mache gerade ein Praktikum. Bây giờ tôi đang thực tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8620928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internship (job taken by a student), apprenticeship; a practical course as opposed to a theoretical one, work placement, practicum
Câu hỏi thường gặp
Praktikum nghĩa là gì?
Praktikum (danh từ) nghĩa là thực tập.
Praktikum là der, die hay das?
Praktikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Praktikum); số nhiều: die Praktika.