praktisch
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁaktɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
praktisch nghĩa là tiện lợi, hầu như, gần như.
Nghĩa của praktisch
Tính từ
- Tiện lợi.
Phó từ
- Hầu như, gần như.
So sánh của praktisch
| So sánh hơn | praktischer |
| So sánh nhất | am praktischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praktisch
Trái nghĩa
Họ từ của praktisch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ practical; applied; convenient
- Phó từ virtually (almost but not quite)
Câu hỏi thường gặp
praktisch nghĩa là gì?
praktisch (tính từ, phó từ) nghĩa là tiện lợi, hầu như, gần như.