TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thực vật tiếng Đức là gì?

"thực vật" trong tiếng Đức là die Pflanze (danh từ), das Gewächs (danh từ).

die Pflanze Danh từ · giống cái

/ˈpflan(t)sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật.

  • Der Garten war voll mit vielen verschiedenen Arten von Pflanzen Khu vườn có rất nhiều loại thực vật khác nhau.

Xem đầy đủ từ "Pflanze": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gewächs Danh từ · giống trung

/ɡəˈvɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật, cây.

Xem đầy đủ từ "Gewächs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực vật tiếng Đức là gì?

"thực vật" trong tiếng Đức là die Pflanze (danh từ), das Gewächs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.