Tham nhũng tiếng Đức là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Đức là korrupt (tính từ), die Korruption (danh từ).
korrupt Tính từ
/kɔˈʁʊpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng.
Xem đầy đủ từ "korrupt": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Korruption Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Xem đầy đủ từ "Korruption": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tham nhũng tiếng Đức là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Đức là korrupt (tính từ), die Korruption (danh từ).