TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tham nhũng tiếng Đức là gì?

"tham nhũng" trong tiếng Đức là korrupt (tính từ), die Korruption (danh từ).

korrupt Tính từ

/kɔˈʁʊpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham nhũng.

Xem đầy đủ từ "korrupt": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Korruption Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "Korruption": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tham nhũng tiếng Đức là gì?

"tham nhũng" trong tiếng Đức là korrupt (tính từ), die Korruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.