Tham quan tiếng Đức là gì?
"tham quan" trong tiếng Đức là der Ausflug (danh từ).
der Ausflug Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯sfluːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Xem đầy đủ từ "Ausflug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham quan tiếng Đức là gì?
"tham quan" trong tiếng Đức là der Ausflug (danh từ).