TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Than đá tiếng Đức là gì?

"than đá" trong tiếng Đức là die Kohle (danh từ), die Steinkohle (danh từ).

die Kohle Danh từ · giống cái

/ˈkoːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than đá.

Xem đầy đủ từ "Kohle": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Steinkohle Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than đá.

Xem đầy đủ từ "Steinkohle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than đá tiếng Đức là gì?

"than đá" trong tiếng Đức là die Kohle (danh từ), die Steinkohle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.