TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thanh toán tiếng Đức là gì?

"thanh toán" trong tiếng Đức là zahlen (động từ), bezahlen (động từ).

zahlen Động từ

/ˈtsaːln̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • „Ich möchte bitte zahlen.“ – „Gut, zwei Bier und ein Tee, das macht sechs Euro vierzig.“ "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."
  • Ich würde gerne mit Kreditkarte zahlen. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "zahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bezahlen Động từ

/bəˈtsaːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • Du musst im Voraus bezahlen. Bạn cần thanh toán trước.

Xem đầy đủ từ "bezahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thanh toán tiếng Đức là gì?

"thanh toán" trong tiếng Đức là zahlen (động từ), bezahlen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.