TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thay tiếng Đức là gì?

"thay" trong tiếng Đức là wechseln (động từ), auswechseln (động từ).

wechseln Động từ

[ˈvɛksl̩n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay.

  • Versuch nicht, das Thema zu wechseln! Đừng có thay đổi chủ đề.

Xem đầy đủ từ "wechseln": der/die/das, biến cách, cách chia →

auswechseln Động từ

/ˈaʊ̯sˌvɛksl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay.

Xem đầy đủ từ "auswechseln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thay tiếng Đức là gì?

"thay" trong tiếng Đức là wechseln (động từ), auswechseln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.