Thay tiếng Đức là gì?
"thay" trong tiếng Đức là wechseln (động từ), auswechseln (động từ).
wechseln Động từ
[ˈvɛksl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay.
- Versuch nicht, das Thema zu wechseln! Đừng có thay đổi chủ đề.
Xem đầy đủ từ "wechseln": der/die/das, biến cách, cách chia →
auswechseln Động từ
/ˈaʊ̯sˌvɛksl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay.
Xem đầy đủ từ "auswechseln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thay tiếng Đức là gì?
"thay" trong tiếng Đức là wechseln (động từ), auswechseln (động từ).