TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thay đổi khí hậu tiếng Đức là gì?

"thay đổi khí hậu" trong tiếng Đức là die Klimaveränderung (danh từ).

die Klimaveränderung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.

  • Die Umweltverschmutzung hat überall auf der Welt Klimaveränderungen ausgelöst. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.

Xem đầy đủ từ "Klimaveränderung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi khí hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi khí hậu tiếng Đức là gì?

"thay đổi khí hậu" trong tiếng Đức là die Klimaveränderung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.