Thay đổi khí hậu tiếng Đức là gì?
"thay đổi khí hậu" trong tiếng Đức là die Klimaveränderung (danh từ).
die Klimaveränderung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.
- Die Umweltverschmutzung hat überall auf der Welt Klimaveränderungen ausgelöst. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Xem đầy đủ từ "Klimaveränderung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi khí hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi khí hậu tiếng Đức là gì?
"thay đổi khí hậu" trong tiếng Đức là die Klimaveränderung (danh từ).