Theo đòi tiếng Đức là gì?
"theo đòi" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ).
imitieren Động từ
/imiˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái, bắt chước, theo đòi.
Xem đầy đủ từ "imitieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
nachahmen Động từ
[ˈnaːxˌʔaːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt chước, theo đòi.
Xem đầy đủ từ "nachahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Theo đòi tiếng Đức là gì?
"theo đòi" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ).