TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Theo đòi tiếng Đức là gì?

"theo đòi" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ).

imitieren Động từ

/imiˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái, bắt chước, theo đòi.

Xem đầy đủ từ "imitieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachahmen Động từ

[ˈnaːxˌʔaːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chước, theo đòi.

Xem đầy đủ từ "nachahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Theo đòi tiếng Đức là gì?

"theo đòi" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.