Thiên kiến tiếng Đức là gì?
"thiên kiến" trong tiếng Đức là die Neigung (danh từ), der/das Bias (danh từ), die Voreingenommenheit (danh từ).
die Neigung Danh từ · giống cái
/ˈnaɪ̯ɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.
Xem đầy đủ từ "Neigung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Bias Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈbaɪ̯əs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.
die Voreingenommenheit Danh từ · giống cái
/ˈfoːɐ̯ʔaɪ̯nɡɘnɔmɘnhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.
Xem đầy đủ từ "Voreingenommenheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thiên kiến tiếng Đức là gì?
"thiên kiến" trong tiếng Đức là die Neigung (danh từ), der/das Bias (danh từ), die Voreingenommenheit (danh từ).