TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên nga tiếng Đức là gì?

"thiên nga" trong tiếng Đức là der Schwan (danh từ), die Schwänin (danh từ).

der Schwan Danh từ · giống đực

/ʃvaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên nga.

  • Sind alle Schwäne weiß? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?

Xem đầy đủ từ "Schwan": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schwänin Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên nga.

Xem đầy đủ từ "Schwänin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên nga tiếng Đức là gì?

"thiên nga" trong tiếng Đức là der Schwan (danh từ), die Schwänin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.