TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên thể tiếng Đức là gì?

"thiên thể" trong tiếng Đức là der Himmelskörper (danh từ), das Gestirn (danh từ).

der Himmelskörper Danh từ · giống đực

/ˈhɪml̩sˌkœʁpɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thể.

Xem đầy đủ từ "Himmelskörper": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gestirn Danh từ · giống trung

/ɡəˈʃtɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thể.

Xem đầy đủ từ "Gestirn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thể tiếng Đức là gì?

"thiên thể" trong tiếng Đức là der Himmelskörper (danh từ), das Gestirn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.