TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiết kế tiếng Đức là gì?

"thiết kế" trong tiếng Đức là das Design (danh từ), der Entwurf (danh từ).

das Design Danh từ · giống trung

/diˈzaɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế.

Xem đầy đủ từ "Design": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Entwurf Danh từ · giống đực

/ɛntˈvʊʁf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế.

  • Der erste Punkt, der Klarstellung bedarf, ist, dass der Entwurf rein experimentell war. Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.

Xem đầy đủ từ "Entwurf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiết kế tiếng Đức là gì?

"thiết kế" trong tiếng Đức là das Design (danh từ), der Entwurf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.