Thiết kế tiếng Đức là gì?
"thiết kế" trong tiếng Đức là das Design (danh từ), der Entwurf (danh từ).
das Design Danh từ · giống trung
/diˈzaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết kế.
der Entwurf Danh từ · giống đực
/ɛntˈvʊʁf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết kế.
- Der erste Punkt, der Klarstellung bedarf, ist, dass der Entwurf rein experimentell war. Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.
Xem đầy đủ từ "Entwurf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thiết kế tiếng Đức là gì?
"thiết kế" trong tiếng Đức là das Design (danh từ), der Entwurf (danh từ).