TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiền định tiếng Đức là gì?

"thiền định" trong tiếng Đức là die Meditation (danh từ).

die Meditation Danh từ · giống cái

[ˌmeditaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự, tư duy tu, minh tưởng.

Xem đầy đủ từ "Meditation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiền định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiền định tiếng Đức là gì?

"thiền định" trong tiếng Đức là die Meditation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.