Thiền định tiếng Đức là gì?
"thiền định" trong tiếng Đức là die Meditation (danh từ).
die Meditation Danh từ · giống cái
[ˌmeditaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự, tư duy tu, minh tưởng.
Xem đầy đủ từ "Meditation": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiền định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiền định tiếng Đức là gì?
"thiền định" trong tiếng Đức là die Meditation (danh từ).