TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiểu số tiếng Đức là gì?

"thiểu số" trong tiếng Đức là die Minderheit (danh từ), die Minorität (danh từ).

die Minderheit Danh từ · giống cái

/ˈmɪndɐhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiểu số, số ít.

Xem đầy đủ từ "Minderheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Minorität Danh từ · giống cái

/minoʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiểu số, số ít.

Xem đầy đủ từ "Minorität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiểu số tiếng Đức là gì?

"thiểu số" trong tiếng Đức là die Minderheit (danh từ), die Minorität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.