TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuốc mỡ tiếng Đức là gì?

"thuốc mỡ" trong tiếng Đức là die Salbe (danh từ), der Balsam (danh từ).

die Salbe Danh từ · giống cái

/ˈzalbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.

Xem đầy đủ từ "Salbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Balsam Danh từ · giống đực

/ˈbalza(ː)m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.

Xem đầy đủ từ "Balsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuốc mỡ tiếng Đức là gì?

"thuốc mỡ" trong tiếng Đức là die Salbe (danh từ), der Balsam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.